Cách phát âm plausible

trong:
plausible phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈplɔːzəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm plausible Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plausible Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm plausible Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plausible Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plausible ví dụ trong câu

    • “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells)

      phát âm “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells) Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • plausible reason

      phát âm plausible reason Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • apparently reasonable and valid, and truthful
    • given to or characterized by presenting specious arguments
  • Từ đồng nghĩa với plausible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plausible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
plo.zibl
  • phát âm plausible Phát âm của Bertille (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • vraisemblable, admissible
  • Từ đồng nghĩa với plausible

plausible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
plawˈsi.βle
    Các âm giọng khác
  • phát âm plausible Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm plausible Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • Que merece encomio o aprobación
    • Que merece crédito por su verosimilitud o sensatez
  • Từ đồng nghĩa với plausible

plausible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plausible plausible [gl] Bạn có biết cách phát âm từ plausible?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable