Cách phát âm plausible

trong:
Filter language and accent
filter
plausible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplɔːzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plausible
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plausible
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plausible
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plausible
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • apparently reasonable and valid, and truthful
    • given to or characterized by presenting specious arguments
  • Từ đồng nghĩa với plausible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Anh

plausible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plo.zibl
  • phát âm plausible
    Phát âm của Bertille (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Bertille

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • vraisemblable, admissible
  • Từ đồng nghĩa với plausible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Pháp

plausible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  plawˈsi.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm plausible
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm plausible
    Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Archidona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plausible

    • Que merece encomio o aprobación
    • Que merece crédito por su verosimilitud o sensatez
  • Từ đồng nghĩa với plausible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Tây Ban Nha

plausible phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  plaʊ̯ˈziːblə
  • phát âm plausible
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plausible trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plausible?
plausible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plausible plausible   [es - es]
  • Ghi âm từ plausible plausible   [es - latam]
  • Ghi âm từ plausible plausible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany