Cách phát âm probable

probable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒbəbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • probable ví dụ trong câu

    • It's probable that we'll get rain before the end of the week

      phát âm It's probable that we'll get rain before the end of the week Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
  • Định nghĩa của probable

    • an applicant likely to be chosen
    • likely but not certain to be or become true or real
    • apparently destined
  • Từ đồng nghĩa với probable

    • phát âm possible possible [en]
    • phát âm conceivable conceivable [en]
    • phát âm inclined inclined [en]
    • phát âm appropriate appropriate [en]
    • phát âm Apt Apt [en]
    • phát âm likely likely [en]
    • liable (law)
    • prone (formal)
    • disposed (formal)
    • tending

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage