Cách phát âm natural

trong:
natural phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnætʃrəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm natural Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm natural Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm natural Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • natural ví dụ trong câu

    • Natural hat-trick

      phát âm Natural hat-trick Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • Natural camouflage increases an animal's chances of survival by tricking predators

      phát âm Natural camouflage increases an animal's chances of survival by tricking predators Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của natural

    • someone regarded as certain to succeed
    • a notation cancelling a previous sharp or flat
    • (craps) a first roll of 7 or 11 that immediately wins the stake
  • Từ đồng nghĩa với natural

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

natural phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
na.tu.ˈɾal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm natural Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm natural Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm natural Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • natural ví dụ trong câu

    • El estilo que tengo me es natural, y sin afectación alguna escribo como hablo. (Juan de Valdés)

      phát âm El estilo que tengo me es natural, y sin afectación alguna escribo como hablo. (Juan de Valdés) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Las conductas humanas ligadas a la condición natural son, en el fondo, inmutables. (Francisco Ayala)

      phát âm Las conductas humanas ligadas a la condición natural son, en el fondo, inmutables. (Francisco Ayala) Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Para Aristóteles el alma es "el acto primero del cuerpo natural que tiene la vida en potencia".

      phát âm Para Aristóteles el alma es "el acto primero del cuerpo natural que tiene la vida en potencia". Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của natural

    • Relacionado con la naturaleza o propio de ella, ajeno a la intervención y creación humanas.
    • Propio y característico de la esencia de alguna cosa, propio a la naturaleza de las cosas y seres.
    • Se dice de la persona originaria de un lugar, nación o etnia.
  • Từ đồng nghĩa với natural

natural phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm natural Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của lpmoura (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm natural Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • natural ví dụ trong câu

    • A orogênese é um processo natural.

      phát âm A orogênese é um processo natural. Phát âm của viniciust (Nam từ Brasil)
    • O Dique do Tororó é o único manancial natural da cidade de Salvador

      phát âm O Dique do Tororó é o único manancial natural da cidade de Salvador Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của natural

    • relativo à natureza, da natureza
    • que não foi feito pela mão do homem
    • normal
  • Từ đồng nghĩa với natural

natural phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm natural Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Catalonia

natural phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm natural Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Romania

natural phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm natural Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm natural Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm natural trong Tiếng Khoa học quốc tế

natural đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ natural natural [eu] Bạn có biết cách phát âm từ natural?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck