Cách phát âm habitual

Filter language and accent
filter
habitual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˈbɪtʃʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm habitual
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitual
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitual
    Phát âm của Lazukin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lazukin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitual
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • commonly used or practiced; usual
  • Từ đồng nghĩa với habitual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Anh

habitual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm habitual
    Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bozopacific

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • que se faz regularmente
    • que se faz ou acontece por hábito
    • frequente, usual
  • Từ đồng nghĩa với habitual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Bồ Đào Nha

habitual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm habitual
    Phát âm của Vixtox (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  Vixtox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • Que se hace por costumbre o que es normal o frecuente
  • Từ đồng nghĩa với habitual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Tây Ban Nha

habitual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm habitual
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ habitual?
habitual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habitual habitual   [en - uk]
  • Ghi âm từ habitual habitual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather