Cách phát âm habitual

habitual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm habitual Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • que se faz regularmente
    • que se faz ou acontece por hábito
    • frequente, usual
  • Từ đồng nghĩa với habitual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

habitual phát âm trong Tiếng Anh [en]
həˈbɪtʃʊəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm habitual Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm habitual Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm habitual Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm habitual Phát âm của Lazukin (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • commonly used or practiced; usual
  • Từ đồng nghĩa với habitual

habitual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm habitual Phát âm của Vixtox (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • habitual ví dụ trong câu

    • Soy consumidor habitual de productos de comercio justo

      phát âm Soy consumidor habitual de productos de comercio justo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El hospital ha tenido que atender más pacientes de lo habitual por la epidemia de gripe

      phát âm El hospital ha tenido que atender más pacientes de lo habitual por la epidemia de gripe Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitual

    • Que se hace por costumbre o que es normal o frecuente
  • Từ đồng nghĩa với habitual

habitual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habitual habitual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ habitual?

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé