Cách phát âm usual

Filter language and accent
filter
usual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːʒʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm usual
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm usual
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usual
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm usual
    Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jjbvawv

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm usual
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • occurring or encountered or experienced or observed frequently or in accordance with regular practice or procedure
    • commonly encountered
  • Từ đồng nghĩa với usual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Anh

usual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  uˈswal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm usual
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • usual ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • Que se hace cotidianamente.
    • Que se ve, escucha, se hace o se observa con mucha frecuencia.
  • Từ đồng nghĩa với usual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Tây Ban Nha

usual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm usual
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • que é habitual, comum
    • que se usa ou verifica habitualmente;
    • comum;
  • Từ đồng nghĩa với usual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ usual?
usual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ usual usual   [en - uk]
  • Ghi âm từ usual usual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave