Cách phát âm usual

usual phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjuːʒʊəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm usual Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm usual Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm usual Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm usual Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm usual Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • usual ví dụ trong câu

    • Same as usual

      phát âm Same as usual Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)
    • Our usual supplier has run out of screws. We'll need to try another one

      phát âm Our usual supplier has run out of screws. We'll need to try another one Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • occurring or encountered or experienced or observed frequently or in accordance with regular practice or procedure
    • commonly encountered
  • Từ đồng nghĩa với usual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

usual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
uˈswal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm usual Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • usual ví dụ trong câu

    • usual en los misterios

      phát âm usual en los misterios Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • Que se hace cotidianamente.
    • Que se ve, escucha, se hace o se observa con mucha frecuencia.
  • Từ đồng nghĩa với usual

usual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm usual Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm usual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của usual

    • que é habitual, comum
    • que se usa ou verifica habitualmente;
    • comum;
  • Từ đồng nghĩa với usual

usual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ usual usual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ usual?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica