Cách phát âm trivial

Thêm thể loại cho trivial

trivial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrɪvɪəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm trivial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm trivial Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trivial Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trivial ví dụ trong câu

    • It seems trivial at the moment but it'll come back to haunt us in the end

      phát âm It seems trivial at the moment but it'll come back to haunt us in the end Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trivial

    • (informal) small and of little importance
    • of little substance or significance
    • concerned with trivialities
  • Từ đồng nghĩa với trivial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trivial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trivial Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trivial Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trivial

    • commun, que tout le monde connaît
    • grossier
  • Từ đồng nghĩa với trivial

trivial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm trivial Phát âm của rafaelsato (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trivial Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm trivial Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trivial

    • comum, vulgar
    • aquilo que é comum, vulgar
    • que todos sabem;
  • Từ đồng nghĩa với trivial

trivial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trivial Phát âm của friedrich (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
trivial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm trivial Phát âm của SwedishFinn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Thụy Điển

trivial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm trivial Phát âm của aldoshka (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trivial

    • Que carece de importancia o de interés.
    • Relativo al trivio.
  • Từ đồng nghĩa với trivial

trivial phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm trivial Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trivial trong Tiếng Luxembourg

trivial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trivial trivial [gl] Bạn có biết cách phát âm từ trivial?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough