Cách phát âm vain

Thêm thể loại cho vain

vain phát âm trong Tiếng Anh [en]
veɪn
  • phát âm vain Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của doccy (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vain ví dụ trong câu

    • vain chatter. [collocations]

      phát âm vain chatter. [collocations] Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vain

    • characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
    • unproductive of success
  • Từ đồng nghĩa với vain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vain phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm vain Phát âm của Mace (Nam từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vain trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • vain ví dụ trong câu

    • Katselen vain, kiitos.

      phát âm Katselen vain, kiitos. Phát âm của Lahna (Nữ từ Phần Lan)
    • Ihan, vittu, mitä vain

      phát âm Ihan, vittu, mitä vain Phát âm của Ketutar (Nữ từ Phần Lan)
vain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vɛ̃
  • phát âm vain Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vain Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vain trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vain

    • vide de sens, sans fondement
    • qui est sans effet, infructueux
    • frivole (de vains propos)
  • Từ đồng nghĩa với vain

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel