Cách phát âm nugatory

Filter language and accent
filter
nugatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːɡətəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nugatory
    Phát âm của VectorGato (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  VectorGato

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nugatory
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nugatory

    • of no real value
  • Từ đồng nghĩa với nugatory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nugatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nugatory?
nugatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nugatory nugatory   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril