Cách phát âm faulty

trong:
Filter language and accent
filter
faulty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːlti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm faulty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faulty
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • faulty ví dụ trong câu

    • faulty reasoning

      phát âm faulty reasoning
      Phát âm của sheo333 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của faulty

    • having a defect
    • characterized by errors; not agreeing with a model or not following established rules
  • Từ đồng nghĩa với faulty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faulty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ faulty?
faulty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ faulty faulty   [en - uk]
  • Ghi âm từ faulty faulty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather