Cách phát âm immaterial

trong:
Filter language and accent
filter
immaterial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪməˈtɪərɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immaterial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immaterial

    • of no importance or relevance especially to a law case
    • without material form or substance
    • not consisting of matter
  • Từ đồng nghĩa với immaterial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immaterial trong Tiếng Anh

immaterial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm immaterial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immaterial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immaterial?
immaterial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immaterial immaterial   [en - uk]
  • Ghi âm từ immaterial immaterial   [en - usa]
  • Ghi âm từ immaterial immaterial   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril