Cách phát âm intangible

intangible phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtændʒəbl̩
    British
  • phát âm intangible Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm intangible Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intangible trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • intangible ví dụ trong câu

    • intangible assets

      phát âm intangible assets Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • intangible assets

      phát âm intangible assets Phát âm của jakeob (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intangible

    • assets that are saleable though not material or physical
    • (of especially business assets) not having physical substance or intrinsic productive value
    • incapable of being perceived by the senses especially the sense of touch
  • Từ đồng nghĩa với intangible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intangible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm intangible Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intangible Phát âm của ricmag (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intangible trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intangible

    • Que no es posible o aconsejable tocarlo.
  • Từ đồng nghĩa với intangible

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean