Cách phát âm intangible

Filter language and accent
filter
intangible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtændʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intangible
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intangible
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • intangible ví dụ trong câu

    • intangible assets

      phát âm intangible assets
      Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intangible

    • assets that are saleable though not material or physical
    • (of especially business assets) not having physical substance or intrinsic productive value
    • incapable of being perceived by the senses especially the sense of touch
  • Từ đồng nghĩa với intangible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intangible trong Tiếng Anh

intangible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm intangible
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intangible
    Phát âm của ricmag (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ricmag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intangible

    • Que no es posible o aconsejable tocarlo.
  • Từ đồng nghĩa với intangible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intangible trong Tiếng Tây Ban Nha

intangible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɑ̃.ʒibl
  • phát âm intangible
    Phát âm của annaelle1907 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annaelle1907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intangible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intangible?
intangible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intangible intangible   [en]
  • Ghi âm từ intangible intangible   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave