Cách phát âm invisible

invisible phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈvɪzəbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm invisible Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm invisible Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm invisible Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm invisible Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invisible trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • invisible ví dụ trong câu

    • Invisible Woman

      phát âm Invisible Woman Phát âm của bonzaboy (Nữ từ Úc)
    • invisible ink

      phát âm invisible ink Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • impossible or nearly impossible to see; imperceptible by the eye
    • not prominent or readily noticeable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

invisible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
im.biˈsi.βle
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm invisible Phát âm của fernan (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm invisible Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm invisible Phát âm của pepitico (Nam từ Cuba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm invisible Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invisible trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • invisible ví dụ trong câu

    • He aquí mi secreto. Es muy simple. No se ve bien sino con el corazón. Lo esencial es invisible a los ojos. (Saint Exupéry, El principito)

      phát âm He aquí mi secreto. Es muy simple. No se ve bien sino con el corazón. Lo esencial es invisible a los ojos. (Saint Exupéry, El principito) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • Que no se puede ver.
    • Que evita ser visto.
  • Từ đồng nghĩa với invisible

invisible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm invisible Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invisible trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • invisible ví dụ trong câu

    • l'essentiel est invisible pour les yeux

      phát âm l'essentiel est invisible pour les yeux Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • qui n'est pas visible, qui échappe à la vue ou à la connaissance
    • qui ne se laisse pas voir, qui ne se montre pas
    • ce qu'on ne peut pas voir
  • Từ đồng nghĩa với invisible

invisible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm invisible Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invisible trong Tiếng Catalonia

invisible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invisible invisible [gl] Bạn có biết cách phát âm từ invisible?
  • Ghi âm từ invisible invisible [ast] Bạn có biết cách phát âm từ invisible?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas