Cách phát âm invisible

invisible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvɪzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm invisible
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invisible
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invisible
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invisible
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • invisible ví dụ trong câu

    • invisible ink

      phát âm invisible ink
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Invisible Woman

      phát âm Invisible Woman
      Phát âm của bonzaboy (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • impossible or nearly impossible to see; imperceptible by the eye
    • not prominent or readily noticeable
invisible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  im.biˈsi.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm invisible
    Phát âm của fernan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fernan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invisible
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm invisible
    Phát âm của pepitico (Nam từ Cuba) Nam từ Cuba
    Phát âm của  pepitico

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invisible
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • Que no se puede ver.
    • Que evita ser visto.
  • Từ đồng nghĩa với invisible

invisible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm invisible
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invisible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invisible

    • qui n'est pas visible, qui échappe à la vue ou à la connaissance
    • qui ne se laisse pas voir, qui ne se montre pas
    • ce qu'on ne peut pas voir
  • Từ đồng nghĩa với invisible

invisible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm invisible
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ invisible?
invisible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invisible invisible   [en - usa]
  • Ghi âm từ invisible invisible   [gl]
  • Ghi âm từ invisible invisible   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften