Cách phát âm Escondido

Filter language and accent
filter
Escondido phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Escondido
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Escondido
    Phát âm của julianmid (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  julianmid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Escondido
    Phát âm của Desvelos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Desvelos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Escondido

    • Cualidad de algo que no está visible o no es evidente.
  • Từ đồng nghĩa với Escondido

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Escondido trong Tiếng Tây Ban Nha

Escondido phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Escondido
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Escondido
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Escondido
    Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LaisLH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Escondido

    • Diz-se do que ou de quem se escondeu; que é coberto, furtivo, oculto ou recôndito;
    • Que é clandestino, sigiloso ou secreto.
    • que se escondeu;
  • Từ đồng nghĩa với Escondido

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Escondido trong Tiếng Bồ Đào Nha

Escondido phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeskanˈdiːdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Escondido
    Phát âm của vida75 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vida75

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Escondido trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno