Cách phát âm distrait

Filter language and accent
filter
distrait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distrait
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distrait

    • having the attention diverted especially because of anxiety
  • Từ đồng nghĩa với distrait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distrait trong Tiếng Anh

distrait phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm distrait
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distrait

    • peu attentif, étourdi
  • Từ đồng nghĩa với distrait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distrait trong Tiếng Pháp

distrait phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm distrait
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distrait trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril