Cách phát âm absent

Filter language and accent
filter
absent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbsənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm absent
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absent
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absent
    Phát âm của lindamattix (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lindamattix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absent
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absent

    • go away or leave
    • not being in a specified place
    • nonexistent
  • Từ đồng nghĩa với absent

    • phát âm depart
      depart [en]
    • phát âm skip
      skip [en]
    • phát âm decamp
      decamp [en]
    • phát âm away
      away [en]
    • phát âm out
      out [en]
    • phát âm gone
      gone [en]
    • phát âm lacking
      lacking [en]
    • phát âm omitted
      omitted [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Anh

absent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.sɑ̃
  • phát âm absent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absent
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absent
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absent

    • non présent, qui n'est pas là, pour une personne
    • qui manque, pour un objet, un sentiment
    • au sens figuré distrait, "dans la lune"
  • Từ đồng nghĩa với absent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Pháp

absent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm absent
    Phát âm của adi63 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  adi63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Romania

absent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm absent
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Catalonia

absent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm absent
    Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  n52e3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Hà Lan

absent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm absent
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Đức

absent phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm absent
    Phát âm của DrMadao (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  DrMadao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Thổ

absent phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm absent
    Phát âm của jesuisanaliza (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  jesuisanaliza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absent trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ absent?
absent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ absent absent   [en - other]
  • Ghi âm từ absent absent   [vi]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature