Cách phát âm lacking

Filter language and accent
filter
lacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lacking
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lacking
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lacking
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lacking

    • inadequate in amount or degree
    • nonexistent
  • Từ đồng nghĩa với lacking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lacking?
lacking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lacking lacking   [en - uk]
  • Ghi âm từ lacking lacking   [en - usa]
  • Ghi âm từ lacking lacking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel