Cách phát âm abandoned

abandoned phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈbændənd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm abandoned Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abandoned Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abandoned Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abandoned Phát âm của Systematic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abandoned Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm abandoned Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abandoned Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abandoned trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • abandoned ví dụ trong câu

    • He was abandoned in a medical emergency in the jungle.

      phát âm He was abandoned in a medical emergency in the jungle. Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • An abandoned television on the sidewalk

      phát âm An abandoned television on the sidewalk Phát âm của Languagebot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abandoned

    • forsaken by owner or inhabitants
    • free from constraint
  • Từ đồng nghĩa với abandoned

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord