Cách phát âm left

trong:
Filter language and accent
filter
left phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  left
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm left
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của kaichandler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kaichandler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm left
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    21 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm left
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm left
    Phát âm của rdkls (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  rdkls

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • left ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của left

    • location near or direction toward the left side; i.e. the side to the north when a person or object faces east
    • those who support varying degrees of social or political or economic change designed to promote the public welfare
    • the hand that is on the left side of the body
  • Từ đồng nghĩa với left

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm left trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ left?
left đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ left left   [en]
  • Ghi âm từ left left   [en - other]
  • Ghi âm từ left left   [es - es]
  • Ghi âm từ left left   [es - latam]
  • Ghi âm từ left left   [es - other]
  • Ghi âm từ left left   [my]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh