Cách phát âm remaining

Filter language and accent
filter
remaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmeɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remaining
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remaining
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remaining

    • not used up
  • Từ đồng nghĩa với remaining

    • phát âm extra
      extra [en]
    • phát âm over
      over [en]
    • phát âm continuing
      continuing [en]
    • phát âm surplus
      surplus [en]
    • phát âm left
      left [en]
    • phát âm odd
      odd [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm pure
      pure [en]
    • phát âm exclusive
      exclusive [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remaining?
remaining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remaining remaining   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel