Cách phát âm exclusive

exclusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈskluːsɪv
    Các âm giọng khác
  • phát âm exclusive Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm exclusive Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm exclusive Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exclusive Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exclusive ví dụ trong câu

    • He enjoys exclusive privileges.

      phát âm He enjoys exclusive privileges. Phát âm của sameeruddowlakhan (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Park Avenue in New York City is an exclusive address

      phát âm Park Avenue in New York City is an exclusive address Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exclusive

    • a news report that is reported first by one news organization
    • excluding much or all; especially all but a particular group or minority
    • not divided or shared with others
  • Từ đồng nghĩa với exclusive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exclusive phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
exclusive
    Âm giọng Brazil
  • phát âm exclusive Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusive trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của exclusive

    • não incluindo;
    • deixando de fora
exclusive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exclusive Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exclusive

    • vieilli qui a force d'exclure
    • qui n'accepte pas le partage, qui appartient à un seul, par privilège spécial (une clause exclusive)
    • qui est produit uniquement par une firme
  • Từ đồng nghĩa với exclusive

exclusive phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm exclusive Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusive trong Tiếng Tây Ban Nha

exclusive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exclusive exclusive [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ exclusive?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord