Cách phát âm correct

correct phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈrekt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • correct ví dụ trong câu

    • The reproduction of that audio recording isn't correct. It sounds metallic when you play it back

      phát âm The reproduction of that audio recording isn't correct. It sounds metallic when you play it back Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Your spelling is appalling! Check these words in the dictionary and correct your work.

      phát âm Your spelling is appalling! Check these words in the dictionary and correct your work. Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của correct

    • make right or correct
    • make reparations or amends for
    • censure severely
  • Từ đồng nghĩa với correct

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter