Cách phát âm correct

Filter language and accent
filter
correct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrekt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm correct
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của ras123 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ras123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm correct
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của lgunt004 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lgunt004

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm correct
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correct

    • make right or correct
    • make reparations or amends for
    • censure severely
  • Từ đồng nghĩa với correct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correct trong Tiếng Anh

correct phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm correct
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vcelier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của ahnwooseon (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ahnwooseon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correct

    • convenable, pour une tenue, un métier, une personne, une conduite
    • conforme aux normes, aux usages
    • moyen, acceptable, qui remplit son rôle
  • Từ đồng nghĩa với correct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correct trong Tiếng Pháp

correct phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm correct
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correct
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correct trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ correct?
correct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ correct correct   [en - uk]
  • Ghi âm từ correct correct   [en - usa]
  • Ghi âm từ correct correct   [fr]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel