Cách phát âm legitimate

legitimate phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɪˈdʒɪtɪmət
    British
  • phát âm legitimate Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legitimate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legitimate Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm legitimate Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legitimate Phát âm của phoneticks (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legitimate Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legitimate Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm legitimate Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legitimate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • legitimate ví dụ trong câu

    • The trachodon genus is considered obsolete by any legitimate paleontologist.

      phát âm The trachodon genus is considered obsolete by any legitimate paleontologist. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legitimate

    • make legal
    • show or affirm to be just and legitimate
    • make (an illegitimate child) legitimate; declare the legitimacy of (someone)
  • Từ đồng nghĩa với legitimate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

legitimate phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm legitimate Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legitimate trong Tiếng Bulgaria

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord