Cách phát âm official

Filter language and accent
filter
official phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm official
    Phát âm của Sparkee (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sparkee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm official
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm official
    Phát âm của sdrawkcaB (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sdrawkcaB

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm official
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm official
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của official

    • a worker who holds or is invested with an office
    • someone who administers the rules of a game or sport
    • having official authority or sanction
  • Từ đồng nghĩa với official

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm official trong Tiếng Anh

official phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm official
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm official trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ official?
official đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ official official   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat