Cách phát âm authoritative

trong:
Filter language and accent
filter
authoritative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈθɒrɪtətɪv; US: ɔːˈθɒrɪteɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm authoritative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authoritative
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm authoritative
    Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shelbeh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authoritative
    Phát âm của dreamydeary (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamydeary

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authoritative
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authoritative
    Phát âm của samzolin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  samzolin

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm authoritative
    Phát âm của mmelissa (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  mmelissa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authoritative

    • having authority or ascendancy or influence
    • of recognized authority or excellence
    • sanctioned by established authority
  • Từ đồng nghĩa với authoritative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authoritative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather