Cách phát âm decisive

trong:
Filter language and accent
filter
decisive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsaɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm decisive
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decisive
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decisive

    • determining or having the power to determine an outcome
    • characterized by decision and firmness
    • unmistakable
  • Từ đồng nghĩa với decisive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decisive trong Tiếng Anh

decisive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm decisive
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decisive trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decisive?
decisive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decisive decisive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril