Cách phát âm fatal

Filter language and accent
filter
fatal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fatal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fatal
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fatal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatal

    • bringing death
    • having momentous consequences; of decisive importance
    • (of events) having extremely unfortunate or dire consequences; bringing ruin
  • Từ đồng nghĩa với fatal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Anh

fatal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  faˈtal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fatal
    Phát âm của pirruco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pirruco

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fatal
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fatal
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatal

    • Propio de o relativo a los hados.
    • Por extensión, que no puede evitarse.
    • En Derecho. En especial, dicho de un plazo, que no puede prorrogarse.
  • Từ đồng nghĩa với fatal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Tây Ban Nha

fatal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fatal
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Thụy Điển

fatal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm fatal
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fatal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fatal
    Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bozopacific

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatal

    • mortal
    • inevitável
    • traçado pelo destino ou fado
  • Từ đồng nghĩa với fatal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Bồ Đào Nha

fatal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fatal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Catalonia

fatal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fatal
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Đan Mạch

fatal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fatal
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Na Uy

fatal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fatal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Luxembourg

fatal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fatal
    Phát âm của SimonaM89 (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  SimonaM89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Romania

fatal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fa.tal
  • phát âm fatal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatal

    • défini d'avance par le sort
    • qui doit forcément se produire
    • qui mènera à une perte, à des conséquences malheureuses
  • Từ đồng nghĩa với fatal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Pháp

fatal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fatal
    Phát âm của johnnyplease (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  johnnyplease

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fatal?
fatal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fatal fatal   [en - uk]
  • Ghi âm từ fatal fatal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl