Cách phát âm inexcusable

Filter language and accent
filter
inexcusable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnɪkˈskjuːzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của Snagg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Snagg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inexcusable

    • without excuse or justification
    • not excusable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inexcusable trong Tiếng Anh

inexcusable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inexcusable

    • Que no se puede dejar de hacer, cumplir, etc.
    • Que no puede disculparse o justificarse
  • Từ đồng nghĩa với inexcusable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inexcusable trong Tiếng Tây Ban Nha

inexcusable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.nɛk.sky.zabl
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inexcusable

    • qui ne peut être excusé
  • Từ đồng nghĩa với inexcusable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inexcusable trong Tiếng Pháp

inexcusable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inexcusable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inexcusable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather