Cách phát âm grave

grave phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡreɪv
Accent:
    American
  • phát âm grave Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của nikkicarter11 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của atonofham (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • grave ví dụ trong câu

    • It is one of the grave problems of the day

      phát âm It is one of the grave problems of the day Phát âm của Sunshine70 (Nữ từ New Zealand)
    • to dig one's grave

      phát âm to dig one's grave Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grave

    • death of a person
    • a place for the burial of a corpse (especially beneath the ground and marked by a tombstone)
    • a mark (`) placed above a vowel to indicate pronunciation
  • Từ đồng nghĩa với grave

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈgɾa.βe
    Latin American
  • phát âm grave Phát âm của yashimoto (Nam từ Chile)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm grave Phát âm của Noean (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • grave ví dụ trong câu

    • Aunque algunas personas han salido ilesas del accidente, el conductor ha resultado herido grave

      phát âm Aunque algunas personas han salido ilesas del accidente, el conductor ha resultado herido grave Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • acusación por delito grave

      phát âm acusación por delito grave Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grave

    • Grande de mucha importancia. Negocio grave, enfermedad grave
    • Se dice de todo proceso morboso que puede comprometer la vida, ya por su malignidad, ya por la región en que se asienta.
    • Que pesa. La caída de los graves
  • Từ đồng nghĩa với grave

grave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm grave Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Ý

grave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grave Phát âm của elend (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • grave ví dụ trong câu

    • Ce n'est pas grave

      phát âm Ce n'est pas grave Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Ce n'est pas grave

      phát âm ce n'est pas grave Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Ce n'est pas grave

      phát âm ce n'est pas grave Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)
    • Un grave accident l'avait rendu paralysé

      phát âm Un grave accident l'avait rendu paralysé Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grave

    • lourd de conséquences
    • de faible fréquence, bas, en parlant d'un son
    • qui donne une impression d'importance de sérieux
  • Từ đồng nghĩa với grave

grave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm grave Phát âm của Hannek (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Na Uy

grave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm grave Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • grave ví dụ trong câu

    • A situação de saúde dele é grave.

      phát âm A situação de saúde dele é grave. Phát âm của lauracbd (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grave

    • perigoso, mau
    • sério, severo
    • baixo, não agudo
  • Từ đồng nghĩa với grave

grave phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm grave Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Luxembourg

grave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm grave Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grave Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Hà Lan

grave phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grave Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Đức

grave phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm grave Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Khoa học quốc tế

grave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm grave Phát âm của Lalandian (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grave trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas