Cách phát âm serious

trong:
Filter language and accent
filter
serious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪərɪəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm serious
    Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissyEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm serious
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của dmichellin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmichellin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm serious
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của Disarray (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Disarray

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm serious
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serious

    • concerned with work or important matters rather than play or trivialities
    • completely lacking in playfulness
    • of great consequence
  • Từ đồng nghĩa với serious

    • phát âm grim
      grim [en]
    • phát âm grave
      grave [en]
    • phát âm sombre
      sombre [en]
    • phát âm staid
      staid [en]
    • phát âm sober
      sober [en]
    • phát âm sedate
      sedate [en]
    • phát âm earnest
      earnest [en]
    • phát âm critical
      critical [en]
    • phát âm severe
      severe [en]
    • phát âm heavy
      heavy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ serious?
serious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ serious serious   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork