Cách phát âm serious

trong:
serious phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪərɪəs
    Other
  • phát âm serious Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serious Phát âm của Disarray (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm serious Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serious Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serious Phát âm của dmichellin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serious Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm serious Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serious Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serious trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • serious ví dụ trong câu

    • It's not serious

      phát âm It's not serious Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That's a very serious allegation. I hope you have a good lawyer

      phát âm That's a very serious allegation. I hope you have a good lawyer Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Doesn't that sound serious?!

      phát âm Doesn't that sound serious?! Phát âm của ezetoff (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Doesn't that sound serious?!

      phát âm Doesn't that sound serious?! Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serious

    • concerned with work or important matters rather than play or trivialities
    • completely lacking in playfulness
    • of great consequence
  • Từ đồng nghĩa với serious

    • phát âm grim grim [en]
    • phát âm grave grave [en]
    • phát âm sombre sombre [en]
    • phát âm staid staid [en]
    • phát âm sober sober [en]
    • phát âm sedate sedate [en]
    • phát âm earnest earnest [en]
    • phát âm critical critical [en]
    • phát âm severe severe [en]
    • phát âm heavy heavy [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday