Cách phát âm critical

trong:
Filter language and accent
filter
critical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪtɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm critical
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm critical
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm critical
    Phát âm của lhessel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lhessel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm critical
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm critical
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm critical
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của critical

    • marked by a tendency to find and call attention to errors and flaws
    • at or of a point at which a property or phenomenon suffers an abrupt change especially having enough mass to sustain a chain reaction
    • characterized by careful evaluation and judgment
  • Từ đồng nghĩa với critical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm critical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ critical?
critical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ critical critical   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature