Cách phát âm strict

trong:
Filter language and accent
filter
strict phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  strɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strict
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strict
    Phát âm của violentVoice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  violentVoice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strict
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strict
    Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rxcello

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm strict
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strict

    • characterized by strictness, severity, or restraint
    • rigidly accurate; allowing no deviation from a standard
    • (of rules) stringently enforced
  • Từ đồng nghĩa với strict

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strict trong Tiếng Anh

strict phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stʁikt
  • phát âm strict
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strict

    • qui doit être rigoureusement appliqué
    • qui est dépourvu d'ornement
    • sévère
  • Từ đồng nghĩa với strict

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strict trong Tiếng Pháp

strict phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm strict
    Phát âm của aniracaral (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  aniracaral

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strict trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl