Cách phát âm harsh

trong:
Filter language and accent
filter
harsh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɑːʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harsh
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harsh
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm harsh
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harsh

    • of textures that are rough to the touch or substances consisting of relatively large particles
    • unpleasantly stern
    • disagreeable to the senses
  • Từ đồng nghĩa với harsh

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harsh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harsh?
harsh đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harsh harsh   [es - es]
  • Ghi âm từ harsh harsh   [es - latam]
  • Ghi âm từ harsh harsh   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat