Cách phát âm harsh

trong:
harsh phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɑːʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm harsh Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm harsh Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm harsh Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harsh trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • harsh ví dụ trong câu

    • Don't be so harsh on yourself for losing; it's only a game

      phát âm Don't be so harsh on yourself for losing; it's only a game Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Harsh soaps can irritate the skin

      phát âm Harsh soaps can irritate the skin Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harsh

    • of textures that are rough to the touch or substances consisting of relatively large particles
    • unpleasantly stern
    • disagreeable to the senses
  • Từ đồng nghĩa với harsh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand