Cách phát âm grating

trong:
Filter language and accent
filter
grating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɪtɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grating
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grating
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grating

    • a barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air
    • a frame of iron bars to hold a fire
    • optical device consisting of a surface with many parallel grooves in it; disperses a beam of light (or other electromagnetic radiation) into its wavelengths to produce its spectrum
  • Từ đồng nghĩa với grating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grating?
grating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grating grating   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou