Cách phát âm strident

trong:
Filter language and accent
filter
strident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstraɪdnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strident
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strident
    Phát âm của wleman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wleman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strident
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strident
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strident

    • conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry
    • of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')
    • being sharply insistent on being heard
  • Từ đồng nghĩa với strident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strident trong Tiếng Anh

strident phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm strident
    Phát âm của marduk (Nam từ Moldova, Cộng hòa) Nam từ Moldova, Cộng hòa
    Phát âm của  marduk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strident trong Tiếng Romania

strident phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm strident
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strident

    • langage soutenu relatif à un son très aigu, perçant
  • Từ đồng nghĩa với strident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strident trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter