Cách phát âm sharp

trong:
sharp phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɑːp
    Âm giọng Anh
  • phát âm sharp Phát âm của ulee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm sharp Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sharp Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharp trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sharp ví dụ trong câu

    • Better than a poke in the eye with a sharp stick

      phát âm Better than a poke in the eye with a sharp stick Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't hit the balloon with that sharp stick or it will burst!

      phát âm Don't hit the balloon with that sharp stick or it will burst! Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sharp

    • a musical notation indicating one half step higher than the note named
    • a long thin sewing needle with a sharp point
    • keenly and painfully felt; as if caused by a sharp edge or point
  • Từ đồng nghĩa với sharp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sharp phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm sharp Phát âm của McYata (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharp trong Tiếng Nhật

sharp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sharp sharp [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ sharp?
  • Ghi âm từ sharp sharp [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ sharp?
  • Ghi âm từ sharp sharp [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ sharp?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona