Cách phát âm sharp

trong:
Filter language and accent
filter
sharp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɑːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sharp
    Phát âm của ulee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ulee

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharp
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sharp
    Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KarlaQat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharp
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sharp

    • a musical notation indicating one half step higher than the note named
    • a long thin sewing needle with a sharp point
    • keenly and painfully felt; as if caused by a sharp edge or point
  • Từ đồng nghĩa với sharp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharp trong Tiếng Anh

sharp phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm sharp
    Phát âm của McYata (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  McYata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharp
    Phát âm của otiosed (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  otiosed

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharp trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sharp?
sharp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sharp sharp   [en - uk]
  • Ghi âm từ sharp sharp   [es - es]
  • Ghi âm từ sharp sharp   [es - latam]
  • Ghi âm từ sharp sharp   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen