Cách phát âm spiny

trong:
Filter language and accent
filter
spiny phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspaɪni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spiny
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spiny

    • having spines
    • having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
  • Từ đồng nghĩa với spiny

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spiny trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh