Cách phát âm prickly

trong:
Filter language and accent
filter
prickly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪkli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prickly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prickly
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prickly

    • very irritable
    • having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
  • Từ đồng nghĩa với prickly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prickly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork