Cách phát âm itching

Filter language and accent
filter
itching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm itching
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm itching
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của itching

    • an irritating cutaneous sensation that produces a desire to scratch
  • Từ đồng nghĩa với itching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm itching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ itching?
itching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ itching itching   [en - uk]
  • Ghi âm từ itching itching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't