Cách phát âm impatient

Filter language and accent
filter
impatient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpeɪʃnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impatient
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impatient
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impatient
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impatient
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impatient
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impatient

    • restless or short-tempered under delay or opposition
    • (usually followed by `to') full of eagerness
  • Từ đồng nghĩa với impatient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impatient trong Tiếng Anh

impatient phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm impatient
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impatient
    Phát âm của myakke (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  myakke

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impatient
    Phát âm của semoziade (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  semoziade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impatient

    • qui manque de patience, de capacité à attendre, à se contenir
    • celui qui manifeste de l'impatience
  • Từ đồng nghĩa với impatient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impatient trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou