Cách phát âm avid

trong:
Filter language and accent
filter
avid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈævɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm avid
    Phát âm của Thckr0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Thckr0

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avid
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm avid
    Phát âm của rvilmi (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  rvilmi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avid

    • (often followed by `for') ardently or excessively desirous
    • marked by active interest and enthusiasm
  • Từ đồng nghĩa với avid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avid trong Tiếng Anh

avid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm avid
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avid trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avid?
avid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avid avid   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter