Cách phát âm eager

trong:
Filter language and accent
filter
eager phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eager
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eager
    Phát âm của kingbeja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kingbeja

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eager

    • a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary)
    • having or showing keen interest or intense desire or impatient expectancy
  • Từ đồng nghĩa với eager

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eager trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eager?
eager đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eager eager   [en - usa]
  • Ghi âm từ eager eager   [en - other]
  • Ghi âm từ eager eager   [es - es]
  • Ghi âm từ eager eager   [es - latam]
  • Ghi âm từ eager eager   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't