Cách phát âm fervent

Filter language and accent
filter
fervent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːvənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fervent
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fervent
    Phát âm của Boccaccio (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Boccaccio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fervent
    Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaffy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fervent

    • characterized by intense emotion
    • extremely hot
  • Từ đồng nghĩa với fervent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Anh

fervent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fervent
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fervent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Hà Lan

fervent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fervent
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fervent

    • qui a beaucoup de ferveur, d'ardeur religieuse, d'enthousiasme plus généralement
    • celui qui a beaucoup de ferveur
  • Từ đồng nghĩa với fervent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Pháp

fervent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fervent
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Catalonia

fervent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fervent
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Luxembourg

fervent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fervent
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervent trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fervent?
fervent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fervent fervent   [en - uk]
  • Ghi âm từ fervent fervent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh