Cách phát âm spirited

trong:
Filter language and accent
filter
spirited phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɪrɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spirited
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spirited
    Phát âm của t0218430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  t0218430

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spirited

    • displaying animation, vigor, or liveliness
    • marked by lively action
    • willing to face danger
  • Từ đồng nghĩa với spirited

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spirited trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou