Cách phát âm adventurous

trong:
Filter language and accent
filter
adventurous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈventʃərəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adventurous
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adventurous
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adventurous

    • willing to undertake or seeking out new and daring enterprises
  • Từ đồng nghĩa với adventurous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventurous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adventurous?
adventurous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adventurous adventurous   [en - usa]
  • Ghi âm từ adventurous adventurous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat