Cách phát âm stalwart

trong:
Filter language and accent
filter
stalwart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɔːlwət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stalwart
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stalwart
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stalwart
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stalwart

    • a person who is loyal to their allegiance (especially in times of revolt)
    • having rugged physical strength; inured to fatigue or hardships
    • dependable
  • Từ đồng nghĩa với stalwart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalwart trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stalwart?
stalwart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stalwart stalwart   [en - uk]
  • Ghi âm từ stalwart stalwart   [es - es]
  • Ghi âm từ stalwart stalwart   [es - latam]
  • Ghi âm từ stalwart stalwart   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave