Cách phát âm muscular

trong:
Filter language and accent
filter
muscular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌskjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muscular
    Phát âm của friedch1cken (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  friedch1cken

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muscular
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muscular
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muscular
    Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison005

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • muscular ví dụ trong câu

    • muscular system

      phát âm muscular system
      Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muscular

    • of or relating to or consisting of muscle
    • having a robust muscular body-build characterized by predominance of structures (bone and muscle and connective tissue) developed from the embryonic mesodermal layer
    • having or suggesting great physical power or force
  • Từ đồng nghĩa với muscular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscular trong Tiếng Anh

muscular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mus.ku.ˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm muscular
    Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  runnernet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm muscular
    Phát âm của NotLim (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  NotLim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muscular

    • Propio de los músculos o relacionado con ellos.
    • Hacer ejercicio para fortalecer los músculos, y en particular, para aumentar su volumen.
  • Từ đồng nghĩa với muscular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscular trong Tiếng Tây Ban Nha

muscular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm muscular
    Phát âm của renankawano (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  renankawano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của muscular

    • relativo a músculo
    • que diz respeito aos músculos
    • próprio ou da natureza dos músculos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscular trong Tiếng Bồ Đào Nha

muscular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm muscular
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscular trong Tiếng Romania

muscular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm muscular
    Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alba90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscular trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ muscular?
muscular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ muscular muscular   [en - uk]
  • Ghi âm từ muscular muscular   [en - usa]
  • Ghi âm từ muscular muscular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature