Cách phát âm burly

trong:
Filter language and accent
filter
burly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burly
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burly

    • muscular and heavily built
  • Từ đồng nghĩa với burly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burly?
burly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burly burly   [en - uk]
  • Ghi âm từ burly burly   [es - es]
  • Ghi âm từ burly burly   [es - latam]
  • Ghi âm từ burly burly   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt