Cách phát âm strong

trong:
Filter language and accent
filter
strong phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  strɒŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strong
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strong
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strong
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strong
    Phát âm của katierh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katierh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strong
    Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Istger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strong

    • having strength or power greater than average or expected
    • having a strong physiological or chemical effect
    • not faint or feeble
  • Từ đồng nghĩa với strong

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strong trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strong?
strong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strong strong   [en - uk]
  • Ghi âm từ strong strong   [en - usa]
  • Ghi âm từ strong strong   [en - other]
  • Ghi âm từ strong strong   [tpi]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany