Cách phát âm alcoholic

alcoholic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌælkəˈhɒlɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm alcoholic Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcoholic Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcoholic Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcoholic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alcoholic ví dụ trong câu

    • Alcopops are sweet colourful alcoholic drinks attractive to under-age drinkers.

      phát âm Alcopops are sweet colourful alcoholic drinks attractive to under-age drinkers. Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alcoholic

    • a person who drinks alcohol to excess habitually
    • characteristic of or containing alcohol
    • addicted to alcohol
  • Từ đồng nghĩa với alcoholic

    • phát âm intoxicating intoxicating [en]
    • phát âm distilled distilled [en]
    • phát âm strong strong [en]
    • phát âm hard hard [en]
    • phát âm drunkard drunkard [en]
    • intoxicant
    • inebriating
    • spirituous
    • heavy drinker
    • boozer (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar