Cách phát âm intoxicating

trong:
Filter language and accent
filter
intoxicating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɒksɪkeɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intoxicating
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intoxicating

    • causing
    • extremely exciting as if by alcohol or a narcotic
  • Từ đồng nghĩa với intoxicating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intoxicating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intoxicating?
intoxicating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intoxicating intoxicating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften